Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiên phong" (1)

tiên phong
Tiếng Anh Tính từpioneering
Từ vựng của tôi
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
This company plays a pioneering role.

swap_horiz Từ liên quan "tiên phong" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiên phong" (2)

Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
This company plays a pioneering role.